抽水站

chōu shuǐ zhàntrừu thủy trạm

Hán Việt: trừu thủy trạm · Pinyin: chōu shuǐ zhàn

Tổng quan

TRẠM trạm bơm nước

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 水 (thủy) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạm bơm nước
  • Tần suất từ trạm bơm nước; TRẠM trạm bơm nước
  • Biên soạn 抽水站 hōushuǐzhàn p.w. pumping station M:⁴zuò

Eng

  • Cihui water pumping station
  • Tần suất từ 抽水站 hōushuǐzhàn p.w. pumping station M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

抽水机 · 抽水泵 · 抽水 · 抽水马桶 · 抽水车 · 抽水灌溉 · 抽水管儿 · 水站