拂去塵埃

phất khứ trần ai

Hán Việt: phất khứ trần ai

Tổng quan

Cấu tạo: 拂 (phất) + 去 (khứ) + 塵 (trần) + 埃 (ai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Phủi bụi

Eng

  • Cihui drst

Từ liên quan

Gần nghĩa

尘埃落定 · 塵埃傳染 · 尘埃传染 · 拂去灰尘 · 尘埃传播 · 塵埃含量 · 塵埃粒子 · 尘埃学