尘埃传播 trần ai truyện bá Hán Việt: trần ai truyện bá Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 傳 (truyện) + 播 (bá)Hán Việttrần ai truyện báTừ loạidanhCấu tạo塵 + 埃 + 傳 + 播 · trần + ai + truyện + bá nghĩa thành phần: trần + ai + truyện + bá Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phát tán bụiMainlandKaggle Zh-Vi dustborneEngCihui dustborne Từ liên quan Gần nghĩa尘埃落定 · 传播四方 · 传播的人 · 塵埃傳染 · 尘埃传染 · 传播可能性 · 传播可能的 · 传播疾病的