尘埃学 trần ai học Hán Việt: trần ai học Tổng quan Cấu tạo: 塵 (trần) + 埃 (ai) + 學 (học)Hán Việttrần ai họcTừ loạidanhCấu tạo塵 + 埃 + 學 · trần + ai + học nghĩa thành phần: trần + ai + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bụi họcMainlandKaggle Zh-Vi coniologyEngCihui coniology Từ liên quan Gần nghĩa尘埃落定 · 塵埃 · 塵埃傳染 · 尘埃 · 尘埃传染 · 尘埃传播 · 尘埃含量 · 尘埃粒子