担保书 dān bǎo shū·đam bảo thư Hán Việt: đam bảo thư · Pinyin: dān bǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 書 (thư)Pinyindān bǎo shūHán Việtđam bảo thưTừ loạidanhCấu tạo擔 + 保 + 書 · đam + bảo + thư nghĩa thành phần: đam + bảo + thư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bảo lãnhĐứcHandedict Bürgschaftsurkunde, Haftungserklärung (S, Rechtsw) Từ liên quan Gần nghĩa担保人 · 担保 · 担保契约 · 擔保 · 担保品 · 担保法 · 担保不会 · 担保付款