担保法

dān bǎo fǎđam bảo pháp

Hán Việt: đam bảo pháp · Pinyin: dān bǎo fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 擔 (đam) + 保 (bảo) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luật bảo đảm

Đức

  • Handedict Sicherheitengesetz (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

担保人 · 担保 · 担保契约 · 擔保 · 担保书 · 担保品 · 担保不会 · 担保付款