担受

dān shòuđam thụ

Hán Việt: đam thụ · Pinyin: dān shòu

Tổng quan

chịu đựng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.承受。

Cấu tạo: 擔 (đam) + 受 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chịu: chịu đựng
  • Tần suất từ chịu đựng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.承受。

Từ liên quan

Gần nghĩa

受业 · 受主 · 受事 · 受享 · 受任 · 受众 · 受伤 · 受体