拉利伯塔德大區
lạp lợi bá tháp đức đại khu
Hán Việt: lạp lợi bá tháp đức đại khu · Pinyin: lā lì bó tǎ dé dà qū
Tổng quan
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 利 (lợi) + 伯 (bá) + 塔 (tháp) + 德 (đức) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: lạp lợi bá tháp đức đại khu · Pinyin: lā lì bó tǎ dé dà qū
Cấu tạo: 拉 (lạp) + 利 (lợi) + 伯 (bá) + 塔 (tháp) + 德 (đức) + 大 (đại) + 區 (khu)