拉力破壞性試驗

lā lì pò huài xìng shì yàn lạp lực phá hoại tính thí nghiệm

Hán Việt: lạp lực phá hoại tính thí nghiệm · Pinyin: lā lì pò huài xìng shì yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (lực) + (phá) + (hoại) + (tính) + (thí) + (nghiệm)