拉拉蛄

là là gǔlạp lạp cô

Hán Việt: lạp lạp cô · Pinyin: là là gǔ

Tổng quan

dế dũi

Cấu tạo: 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 蛄 (cô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dế trũi
  • Tần suất từ dế dũi
  • Biên soạn mole-cricket M:²zhī

Eng

  • Cihui 拉拉蛄 àlagū n. <topo.> mole-cricket M:²zhī
  • Tần suất từ n. <topo.> mole-cricket M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

拉拉链 · 拉拉队 · 拉拉扯扯 · 拉拉杂杂 · 拉拉 · 拉拉姑 · 拉拉队队长