拉默爾斯貝格礦

lā mò ěr sī bèi gé kuàng lạp mặc nhĩ tư bối cách quáng

Hán Việt: lạp mặc nhĩ tư bối cách quáng · Pinyin: lā mò ěr sī bèi gé kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lạp) + (mặc) + (nhĩ) + (tư) + (bối) + (cách) + (quáng)