拊乐 fǔ lè·phụ nhạc Hán Việt: phụ nhạc · Pinyin: fǔ lè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奏乐。 Cấu tạo: 拊 (phụ) + 樂 (nhạc)Pinyinfǔ lèHán Việtphụ nhạcCấu tạo拊 + 樂 · phụ + nhạc nghĩa thành phần: phụ + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.奏乐。 Từ liên quan Gần nghĩa乐业 · 乐东 · 乐之 · 乐乐 · 乐事 · 乐于 · 乐亭 · 乐人