拋丸

pāo wánphao hoàn

Hán Việt: phao hoàn · Pinyin: pāo wán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.杂技之一。两手上下抛接多个弹丸不使落地。

Cấu tạo: 拋 (phao) + 丸 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm sạch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.杂技之一。两手上下抛接多个弹丸不使落地。

Đức

  • Handedict entzundern

Từ liên quan

Gần nghĩa

丸劑 · 丸子 · 丸山 · 丸药 · 丸藥 · 丸香 · 拋下 · 抛买