拌好了的混凝土

bàn hǎo le de hùn níng tǔ phan hảo liễu đích hỗn ngưng thổ

Hán Việt: phan hảo liễu đích hỗn ngưng thổ · Pinyin: bàn hǎo le de hùn níng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phan) + (hảo) + (liễu) + (đích) + (hỗn) + (ngưng) + (thổ)