拍案叫絕

pāi àn jiào jué phách án khiếu tuyệt

Hán Việt: phách án khiếu tuyệt · Pinyin: pāi àn jiào jué

Tổng quan

ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ) | bóng: tuyệt vời! | kinh ngạc! | quá hay!

Cấu tạo: (phách) + (án) + (khiếu) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngh. đập bàn khen ngợi (thành ngữ) | bóng: tuyệt vời! | kinh ngạc! | quá hay!

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拍桌子叫好。形容非常赞赏。

Eng

  • CC-CEDICT lit. slap the table and shout with praise (idiom); fig. wonderful!|amazing!|great!
  • Cihui lit. slap the table and shout with praise (idiom); fig. wonderful!; amazing!; great!

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

击节称赏 · 赞不绝口

Từ trái nghĩa

嗤之以鼻