拐子手

QUẢI TỬ THỦ

Hán Việt: QUẢI TỬ THỦ

Tổng quan

Cấu tạo: 柺 + 子 (tử) + 手 (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 拐子手 uǎizishǒu n. abductor

Eng

  • Cihui 拐子手 uǎizishǒu n. abductor

Từ liên quan

Gần nghĩa

拐子 · 拐子棍 · 拐子腿 · 拐子陣 · 拐子頭 · 拐子馬 · 拐子马 · 拐子馬陣