拐子陣 quải tử trận Hán Việt: quải tử trận Tổng quan Cấu tạo: 拐 (quải) + 子 (tử) + 阵 (trận)Hán Việtquải tử trậnCấu tạo拐 + 子 + 阵 · quải + tử + trận nghĩa thành phần: quải + tử + trận Từ liên quan Gần nghĩa拐子 · 拐子手 · 拐子棍 · 拐子腿 · 拐子頭 · 拐子馬 · 拐子马 · 子阵