拓展训练

tuò zhǎn xùn liànthác triển huấn luyện

Hán Việt: thác triển huấn luyện · Pinyin: tuò zhǎn xùn liàn

Tổng quan

chương trình giáo dục ngoài trời

Cấu tạo: 拓 (thác) + 展 (triển) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 huấn luyện mở rộng
  • Tần suất từ chương trình giáo dục ngoài trời

Eng

  • Cihui outdoor education program
  • Tần suất từ outdoor education program

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 拓展视野 · 训练出来 · 训练过度 · 训练过的 · 拓展坞 · 訓練場 · 训练不足的