拗戾

ảo lệ

Hán Việt: ảo lệ

Tổng quan

cố ý ngang trái

Cấu tạo: 拗 (ảo) + 戾 (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo lệ: cố ý ngang trái
  • Tần suất từ cố ý ngang trái

Từ liên quan

Gần nghĩa

戾天 · 戾气 · 戾龙 · 拗口 · 拗捩 · 拗断 · 拗1. · 拗2.