拘束衣

jū shù yīcâu thúc y

Hán Việt: câu thúc y · Pinyin: jū shù yī

Tổng quan

áo bó

Cấu tạo: 拘 (câu) + 束 (thúc) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo trói
  • Tần suất từ áo bó

Eng

  • JMdict straitjacket
  • Cihui straightjacket
  • Tần suất từ straightjacket

ja

  • JMdict 拘束衣(こうそくい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘束的 · 拘束 · 束衣 · 拘束力