拘束的

câu thúc đích

Hán Việt: câu thúc đích

Tổng quan

hình thức, hình thức chủ nghĩa hạn chế, giới hạn, thu hẹp

Cấu tạo: 拘 (câu) + 束 (thúc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gò bó

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cabined

Từ liên quan

Gần nghĩa

拘束衣 · 拘束 · 拘束力