拙劣
chuyết liệt
Hán Việt: chuyết liệt · Pinyin: zhuō liè
Tổng quan
vụng về | làm hỏng ụng về kém cỏi. chuyết liệt chuyết liệt ☆Vụng về kém cỏi.
Nghĩa
Việt
- Cihui vụng về | làm hỏng ụng về kém cỏi. chuyết liệt chuyết liệt ☆Vụng về kém cỏi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 笨拙且低劣。唐.元稹〈獻滎陽公詩五十韻〉:「拙劣仍非速,迂愚且異專。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗恶;笨拙而低劣手段拙劣|拙劣的口才|他表演得太拙劣。
Eng
- CC-CEDICT clumsy; botched
- Cihui clumsy; botched
ja
- JMdict clumsy|unskillful