拜金 Tổng quan danh từbái kim (sùng bái,coi trọng tiền bạc)拜金主义: :bái kim chủ nghĩa Cấu tạo: 拜 (bái) + 金Từ loạidanhCấu tạo拜 + 金 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sùng bái tiền Từ liên quan Gần nghĩa拜会 · 拜伦 · 拜佛 · 拜倒 · 拜別 · 拜别 · 拜匣 · 拜受