拜倒
bái đảo
Hán Việt: bái đảo · Pinyin: bài dǎo
Tổng quan
khúm núm; sụp lạy; phủ phục; quỳ mọp; cúi lạy; cung kính quỳ xuống hành lễ (ví với sự sùng bái; tôn sùng; hoặc khuất phục với ý xấu)
跪下行礼,比喻崇拜或屈服(多含贬义)。
Nghĩa
Việt
- Cihui quỳ sụp
- Cihui ngã quỵ
- Cihui xu nịnh
- Tần suất từ quỳ sụp , ngã quỵ , xu nịnh; khúm núm; sụp lạy; phủ phục; quỳ mọp; cúi lạy; cung kính quỳ xuống hành lễ (ví với sự sùng bái; tôn sùng; hoặc khuất phục với ý xấu)
- Biên soạn 拜倒 bàidǎo* v. fall on one's knees; grovel; lie prostate
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跪下行礼,比喻崇拜或屈服(多含贬义)。
- Kaggle Zh-Vi prostrate oneself
Eng
- Cihui to prostrate oneself; to fall on one's knees; to grovel
- Tần suất từ 拜倒 bàidǎo* v. fall on one's knees; grovel; lie prostate