拧子 ninh tử Hán Việt: ninh tử Tổng quan Cấu tạo: 擰 (ninh) + 子 (tử)Hán Việtninh tửTừ loạidanhCấu tạo擰 + 子 · ninh + tử nghĩa thành phần: ninh + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tua vítBiên soạn 1. screwdriver 2. wrenchEngCihui 擰子 íngzi n. <topo.> 1. screwdriver 2. wrench Từ liên quan Gần nghĩa子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿