括線

kuò xiànquát tuyến

Hán Việt: quát tuyến · Pinyin: kuò xiàn

Tổng quan

dấu ngoặc nhỏ :"":

Cấu tạo: 括 (quát) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ngoặc nhỏ 「 」
  • Tần suất từ dấu gạch trên biểu thức
  • Biên soạn 括線 uòxiàn n. <math.> vinculum; straight line over figures/terms/etc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vinculum

Eng

  • Cihui (math.) vinculum
  • Tần suất từ 括線 uòxiàn n. <math.> vinculum; straight line over figures/terms/etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

括號 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括言 · 括髮 · 線呢