括言

quát ngôn

Hán Việt: quát ngôn

Tổng quan

Nói bao gồm cho gọn

Cấu tạo: 括 (quát) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nói tóm lại

Từ liên quan

Gần nghĩa

括号 · 括弧 · 括撮 · 括收 · 括毒 · 括线 · 括髮 · 言下