拱枓 Tổng quan Cấu tạo: 拱 (củng) + 枓Cấu tạo拱 + 枓 Từ liên quan Gần nghĩa拱券 · 拱卫 · 拱坝 · 拱墅 · 拱墩 · 拱壁 · 拱度 · 拱廊