拷紗 kǎo shā·khảo sa Hán Việt: khảo sa · Pinyin: kǎo shā Tổng quan the hương vân 新华 · Tân Hoa Đại lục 香云纱。 Cấu tạo: 拷 (khảo) + 紗 (sa)Pinyinkǎo shāHán Việtkhảo saTừ loạidanhCấu tạo拷 + 紗 · khảo + sa nghĩa thành phần: khảo + sa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 loại lụaBiên soạn gambiered Guangdong gauzeEngCihui 拷紗 ǎoshā n. gambiered Guangdong gauze Từ liên quan Gần nghĩa拷打 · 拷掠 · 拷查 · 拷焦 · 拷綢 · 拷绸 · 拷花 · 拷貝