拼争

pīn zhēngbính tranh

Hán Việt: bính tranh · Pinyin: pīn zhēng

Tổng quan

chiến đấu quyết liệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

尽全力争夺; 尽力抗争:奋力~, ~到底。

Cấu tạo: 拼 (bính) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chiến đấu
  • Google Alex v6 tranh giành
  • Biên soạn v. struggle for; go all-out to win

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尽全力争夺; 尽力抗争:奋力~, ~到底。

Eng

  • Cihui to fight desperately

Từ liên quan

Gần nghĩa

争先 · 争光 · 争功 · 争取 · 争名 · 争吵 · 争嘴 · 争夺