拼櫚

bính lư

Hán Việt: bính lư

Tổng quan

Cây cọ, cùng loại với cây dừa

Cấu tạo: 拼 (bính) + 榈 (lư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây cọ

Từ liên quan

Gần nghĩa

拼争 · 拼写 · 拼凑 · 拼刺 · 拼力 · 拼单 · 拼卡 · 拼合