拼卡

pīn kǎbính tạp

Hán Việt: bính tạp · Pinyin: pīn kǎ

Tổng quan

chia sẻ thẻ với ai đó (ví dụ: chia sẻ thẻ thành viên để tích điểm và chia lợi ích)

Cấu tạo: 拼 (bính) + 卡 (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dùng chung thẻ
  • Tần suất từ chia sẻ thẻ với ai đó (ví dụ: chia sẻ thẻ thành viên để tích điểm và chia lợi ích)

Eng

  • Cihui to share a card with sb (e.g. share a loyalty card to accumulate points and split the benefits)
  • Tần suất từ to share a card with sb (e.g. share a loyalty card to accumulate points and split the benefits)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卡他 · 卡位 · 卡住 · 卡侬 · 卡债 · 卡关 · 卡其 · 卡具