拿着雞毛當令箭
nã trứ kê mao đương lệnh tiến
Hán Việt: nã trứ kê mao đương lệnh tiến · Pinyin: ná zhe jī máo dāng lìng jiàn
Tổng quan
giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ) | mượn cớ để lạm quyền
Cấu tạo: 拿 (nã) + 着 (trứ) + 雞 (kê) + 毛 (mao) + 當 (đương) + 令 (lệnh) + 箭 (tiến)
Nghĩa
Việt
- Cihui giơ lông gà làm lệnh tiễn (thành ngữ) | mượn cớ để lạm quyền
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 令箭:古代军队中发布命令时用作作证的箭状物。比喻把别人随便说的话当作重要依据。
Eng
- CC-CEDICT to wave a chicken feather as a token of authority (idiom); to assume unwarranted authority on the basis of some pretext
- Cihui to wave a chicken feather as a token of authority (idiom); to assume unwarranted authority on the basis of some pretext