持懷疑態度的人

chí huái yí tài dù de rén trì hoài nghi thái độ đích nhân

Hán Việt: trì hoài nghi thái độ đích nhân · Pinyin: chí huái yí tài dù de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trì) + (hoài) + (nghi) + (thái) + (độ) + (đích) + (nhân)