持續性植物狀態

chí xù xìng zhí wù zhuàng tài trì tục tính thực vật trạng thái

Hán Việt: trì tục tính thực vật trạng thái · Pinyin: chí xù xìng zhí wù zhuàng tài

Tổng quan

trạng thái thực vật kéo dài (y học)

Cấu tạo: (trì) + (tục) + (tính) + (thực) + (vật) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trạng thái thực vật kéo dài (y học)

Eng

  • CC-CEDICT persistent vegetative state (medicine)
  • Cihui persistent vegetative state (medicine)