指交

zhǐ jiāochỉ giao

Hán Việt: chỉ giao · Pinyin: zhǐ jiāo

Tổng quan

kích thích bằng ngón tay (hành vi tình dục)

Cấu tạo: 指 (chỉ) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao hợp bằng tay

Eng

  • Cihui fingering (sexual act)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交与 · 交並 · 交九 · 交互 · 交付 · 交代 · 交会 · 交保