指着和尚罵賊禿
chỉ trứ hòa thượng mạ tặc ngốc
Hán Việt: chỉ trứ hòa thượng mạ tặc ngốc · Pinyin: zhǐ zhe hé shàng mà zéi tū
Tổng quan
Cấu tạo: 指 (chỉ) + 着 (trứ) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 罵 (mạ) + 賊 (tặc) + 禿 (ngốc)
Hán Việt: chỉ trứ hòa thượng mạ tặc ngốc · Pinyin: zhǐ zhe hé shàng mà zéi tū
Cấu tạo: 指 (chỉ) + 着 (trứ) + 和 (hòa) + 尚 (thượng) + 罵 (mạ) + 賊 (tặc) + 禿 (ngốc)