指示方向的箭頭
chỉ kì phương hướng đích tiến đầu
Hán Việt: chỉ kì phương hướng đích tiến đầu · Pinyin: zhǐ shì fāng xiàng de jiàn tóu
Tổng quan
Cấu tạo: 指 (chỉ) + 示 (kì) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 的 (đích) + 箭 (tiến) + 頭 (đầu)