挈泰山以超江河
khiết thái san dĩ siêu giang hà
Hán Việt: khiết thái san dĩ siêu giang hà · Pinyin: qiè tài shā yǐ chāo jiāng hé
Tổng quan
Cấu tạo: 挈 (khiết) + 泰 (thái) + 山 (san) + 以 (dĩ) + 超 (siêu) + 江 (giang) + 河 (hà)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超:跨过;挈:用手提着。用手提着泰山跨过大江大河。比喻不可能做到的事情。