按人頭計算金額
án nhân đầu kế toán kim ngạch
Hán Việt: án nhân đầu kế toán kim ngạch · Pinyin: àn rén tóu jì suàn jīn é
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 計 (kế) + 算 (toán) + 金 (kim) + 額 (ngạch)
Hán Việt: án nhân đầu kế toán kim ngạch · Pinyin: àn rén tóu jì suàn jīn é
Cấu tạo: 按 (án) + 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 計 (kế) + 算 (toán) + 金 (kim) + 額 (ngạch)