按可比價格計算
án khả bỉ giá cách kế toán
Hán Việt: án khả bỉ giá cách kế toán · Pinyin: àn kě bǐ jià gé jì suàn
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 價 (giá) + 格 (cách) + 計 (kế) + 算 (toán)
Hán Việt: án khả bỉ giá cách kế toán · Pinyin: àn kě bǐ jià gé jì suàn
Cấu tạo: 按 (án) + 可 (khả) + 比 (bỉ) + 價 (giá) + 格 (cách) + 計 (kế) + 算 (toán)