按照約定的時間
án chiếu ước định đích thì gian
Hán Việt: án chiếu ước định đích thì gian · Pinyin: àn zhào yuē dìng de shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 按 (án) + 照 (chiếu) + 約 (ước) + 定 (định) + 的 (đích) + 時 (thì) + 間 (gian)