按阿拉伯數碼排數字

àn ā lā bó shù mǎ pái shù zì án a lạp bá sổ mã bài sổ tự

Hán Việt: án a lạp bá sổ mã bài sổ tự · Pinyin: àn ā lā bó shù mǎ pái shù zì

Tổng quan

Cấu tạo: (án) + (a) + (lạp) + (bá) + (sổ) + (mã) + (bài) + (sổ) + (tự)