挐音

ná yīnnoa âm

Hán Việt: noa âm · Pinyin: ná yīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.桨声。

Cấu tạo: 挐 (noa) + 音 (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.桨声。

Từ liên quan

Gần nghĩa

音义 · 音乐 · 音位 · 音信 · 音值 · 音像 · 音儿 · 音兒