挖掘出來的坑洞
oạt quật xuất lai đích khanh đỗng
Hán Việt: oạt quật xuất lai đích khanh đỗng · Pinyin: wá jué chū lái dì kēng dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 挖 (oạt) + 掘 (quật) + 出 (xuất) + 來 (lai) + 的 (đích) + 坑 (khanh) + 洞 (đỗng)