挖鑲

oạt tương

Hán Việt: oạt tương

Tổng quan

Cấu tạo: 挖 (oạt) + 镶 (tương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

挖出 · 挖坑 · 挖坟 · 挖墻 · 挖开 · 挖掉 · 挖掘 · 挖方