挾天子以徵四方
hiệp thiên tử dĩ trưng tứ phương
Hán Việt: hiệp thiên tử dĩ trưng tứ phương · Pinyin: xié tiān zǐ yǐ zhēng sì fāng
Tổng quan
Cấu tạo: 挾 (hiệp) + 天 (thiên) + 子 (tử) + 以 (dĩ) + 徵 (trưng) + 四 (tứ) + 方 (phương)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挟:挟制。挟制皇帝,用朝廷的名来征讨四方。