挾天子而令諸侯

xié tiān zǐ ér lìng zhū hóu hiệp thiên tử nhi lệnh chư hầu

Hán Việt: hiệp thiên tử nhi lệnh chư hầu · Pinyin: xié tiān zǐ ér lìng zhū hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thiên) + (tử) + (nhi) + (lệnh) + (chư) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挟:挟制;诸侯:帝王分封的列国统治者。挟制着皇帝,用其名义号令诸侯。比喻借用名义按自己的意思去指挥别人。