挾泰山以超北海

xié tài shān yǐ chāo běi hǎi hiệp thái san dĩ siêu bắc hải

Hán Việt: hiệp thái san dĩ siêu bắc hải · Pinyin: xié tài shān yǐ chāo běi hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (thái) + (san) + (dĩ) + (siêu) + (bắc) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挟:挟持,夹着;刱:超越,跨过。夹着泰山跨越北海。比喻做绝对办不到的事。

Eng

  • Cihui 挾泰山以超北海 ié Tài Shān yǐ chāo Běi Hǎi id. 1. sheer impossibility 2. mere fantasy