挨呲

AI THỬ

Hán Việt: AI THỬ

Tổng quan

Bị mắng

新华 · Tân Hoa Đại lục

挨,遭受; 呲,方言,斥責。「挨呲」受到責罵。如:「同事今天上班遲到,又挨呲了。」

Cấu tạo: 挨 (ai) + 呲

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Bị mắng
  • Biên soạn 挨呲 icī* v.o. <coll.> be scolded/criticized

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挨,遭受; 呲,方言,斥責。「挨呲」受到責罵。如:「同事今天上班遲到,又挨呲了。」

Eng

  • Cihui 挨呲 icī* v.o. <coll.> be scolded/criticized

Từ liên quan

Gần nghĩa

挨呲儿 · 呲牙 · 挨个 · 挨剋 · 挨宰 · 挨家 · 挨延 · 挨户